cười toe toét / nhếch mép [kʊəi tɔ tɛt] / [ɲeʔ mɛp] Noun

English
grin
فارسی
نیشخند

Example

  • Cô ấy trao cho tôi [Nụ cười toe toét] (Cười toe toét / Nhếch mép / Nụ cười rộng) khi thấy món quà.
  • She gave a broad grin when she saw the gift.
  • Thể hiện sự vui mừng không giấu giếm.