hài kịch /haɪ̯˧˨ʔ kɪk̚˧˨ʔ/ Noun

English
comedy
فارسی
کمدی

Example

  • Tôi quyết định xem một **bộ phim hài** lãng mạn trên Netflix.
  • We decided to watch a romantic comedy on Netflix.
  • Dùng 'bộ phim hài' là cách nói tự nhiên nhất cho thể loại phim.