hang động Hang Động Noun
- English
- cave
- فارسی
- غار
Example
- Đoàn thám hiểm đã tìm thấy một [Hang Động] (Hang / Động) ẩn giấu sau thác nước.
- The hikers discovered a hidden cave behind the waterfall.
- Sử dụng 'Hang Động' để nhấn mạnh tính tự nhiên và quy mô.