hành lang /hɐn˧˨ʔ laːŋ˧˨ʔ/ NounEnglishcorridorفارسیراهروExamplePhòng của anh ấy nằm dọc theo **hành lang** (lối đi chung / hành lang dài).His room is along the corridor.Dùng 'dọc theo' là cách diễn đạt tự nhiên cho vị trí.