hành trình Hành trình Noun

English
quest
فارسی
جست‌وجو

Example

  • Hành trình (truy tầm/chí lớn/sứ mệnh) tìm kiếm hạnh phúc là một trải nghiệm phổ quát của con người.
  • The quest for happiness is a universal human experience.
  • Nhấn mạnh tính phổ quát và sự theo đuổi nội tâm.