hãy / để /lɛt/ Verb

English
let
فارسی
اجازه دادن

Example

  • Hãy (Hãy) kiểm tra lại lịch trình lần nữa.
  • Let's check the schedule again.
  • Dùng 'Hãy' để tạo lời mời gọi hành động chung.