cô ấy Cô ấy Determiner

English
her
فارسی
او

Example

  • Meg yêu **cô ấy** công việc.
  • Meg loves her job.
  • Trong tiếng Việt, 'công việc của cô ấy' thường được rút gọn thành 'công việc cô ấy'.