chính cô ấy / bản thân cô ấy chính cô ấy Pronoun

English
herself
فارسی
خودش

Example

  • Cô ấy tự chuẩn bị **chính cô ấy** cho buổi phỏng vấn.
  • She prepared herself for the interview.
  • Nhấn mạnh sự chuẩn bị chủ động.