hết hạn [hɛt˧˥ tʰaːn˧˥] Verb

English
expire
فارسی
منقضی شدن

Example

  • Giấy phép lái xe của tôi [hết hạn] (chấm dứt hiệu lực / quá hạn) khi nào vậy?
  • When does your driving licence expire?
  • Dùng 'hết hạn' là phổ biến nhất cho giấy tờ cá nhân.