hét Hét Noun

English
shout
فارسی
فریاد زدن

Example

  • INLINE SYNONYMY: Tiếng hét (la lớn / gào lên / kêu to) vang lên từ đám đông.
  • A shout of joy erupted from the crowd.
  • Sử dụng 'Tiếng hét' là phổ biến nhất cho sự kiện lớn.