hiến pháp / điều lệ Hiến pháp Noun
- English
- constitution
- فارسی
- قانون اساسی
Example
- Quyền bầu cử được **Hiến pháp** (Nền tảng / Quy tắc tối cao / Luật gốc) bảo vệ.
- The right to vote is protected under the constitution.
- Sử dụng 'Hiến pháp' vì đây là luật tối cao của quốc gia.