hiệp ước Hiệp ước Noun
- English
- treaty
- فارسی
- معاهده
Example
- Việc ký kết **Hiệp ước** (Giao ước / Khế ước / Cam kết) Versailles đã chấm dứt tình trạng chiến tranh giữa Đức và phe Đồng minh.
- The Treaty of Versailles ended the state of war between Germany and the Allied Powers.
- Đây là ví dụ kinh điển nhất về Hiệp ước lịch sử.