hiệu quả Hiệu quả Noun

English
effectiveness
فارسی
اثربخشی

Example

  • Tính **hiệu quả** (tính hiệu quả / sự công dụng / tính khả thi) của hệ thống an ninh mới đã được kiểm tra trong đợt diễn tập.
  • The effectiveness of the new security system was tested during the drill.
  • Dùng 'tính' để nhấn mạnh bản chất trừu tượng.