hiệu quả Hiệu quả Adjective
- English
- efficient
- فارسی
- کارآمد
Example
- Bố cục văn phòng mới này [Hiệu quả / Tối ưu / Lợi hại] hơn nhiều.
- The new office layout is much more efficient.
- Nhấn mạnh sự sắp xếp hợp lý giúp tiết kiệm không gian và thời gian di chuyển.