hiệu suất /hie̞w˧˥ sʊət˧˥/ Noun
- English
- efficiency
- فارسی
- بهرهوری
Example
- Nhà máy đã tăng **Hiệu suất** (tối ưu hóa / năng suất / nhanh gọn) bằng cách tự động hóa dây chuyền lắp ráp.
- The factory increased its efficiency by automating the assembly line.
- Nhấn mạnh việc giảm chi phí vận hành.