hình ảnh Hình ảnh AdjectiveEnglishvisualفارسیبصریExampleTác động **hình ảnh** (sắc nét / tinh tế / trực quan) của hoàng hôn thật ngoạn mục.The visual impact of the sunset was breathtaking.Dùng 'hình ảnh' để nhấn mạnh tính thẩm mỹ.