hình tượng Hình tượng Noun

English
imagery
فارسی
تصویرسازی

Example

  • Nhà thơ sử dụng **Hình tượng** (Biểu tượng / Hình ảnh ẩn dụ / Biểu tượng) thiên nhiên để phản ánh nội tâm nhân vật.
  • The poet uses nature imagery to reflect the character's inner turmoil.
  • Nhấn mạnh sự kết nối giữa ngoại cảnh và nội tâm.