hồ bơi Hồ bơi NounEnglishpoolفارسیاستخرExampleKhách sạn có [Hồ bơi / Bể bơi / Bể tắm] ngoài trời rất đẹp.The hotel has a beautiful outdoor pool.Sử dụng 'Hồ bơi' mang tính trang nhã hơn.