hồ /həw˧˩˧/ Noun

English
lake
فارسی
دریاچه

Example

  • Chúng tôi đã bơi lội tung tăng trên **Hồ** (Ao/Vũng/Đầm) đó.
  • We swam in the lake.
  • Dùng 'Hồ' vì nó là vùng nước lớn, không phải ao nhỏ.