hoàn thành /hwaːn˧ tʰaːn˧/ Verb

English
finish
فارسی
تمام کردن

Example

  • Bạn **hoàn thành** (hoàn thành / xong / kết thúc) báo cáo chưa?
  • Have you finished your report yet?
  • Dùng 'hoàn thành' thể hiện sự mong đợi về chất lượng công việc.