hoàn thành HOÀN THÀNH Động từ
- English
- fulfil
- فارسی
- برآورده کردن
Example
- Cô ấy đã nỗ lực để **HOÀN THÀNH** (trọn vẹn/đáp ứng/thực hiện) tiềm năng của mình với tư cách là một nghệ sĩ.
- She worked hard to fulfil her potential as an artist.
- Nhấn mạnh sự phát triển cá nhân.