hoàn toàn /ˈʌtərli/ Adverb
- English
- utterly
- فارسی
- سراپا / مطلقاً
Example
- Chúng ta **Hoàn toàn** khác biệt (tuyệt đối / triệt để / vô cùng) trong cách tiếp cận giải quyết vấn đề.
- We are utterly different in our approach to problem-solving.
- Nhấn mạnh sự đối lập không thể dung hòa.