hoàng tử /hwoaŋ˧˩ tɨ˧˩/ Noun

English
prince
فارسی
شاهزاده

Example

  • Các vị Hoàng tử (Công tử / Chàng thơ) đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện.
  • The royal princes attended the charity gala.
  • Sử dụng 'vị' để tăng tính trang trọng.