học giả Học Giả Noun

English
scholar
فارسی
دانشمند

Example

  • Bà ấy là một [Học giả] nổi tiếng về lịch sử trung đại.
  • She is a renowned scholar of medieval history.
  • Nhấn mạnh sự công nhận chính thức trong giới học thuật.