hối hả / sự vội vã HỐI HẢ Danh từ
- English
- rush
- فارسی
- عجله
Example
- Có một **cơn dồn dập** [Sự vội vã / Luồng gấp / Cơn xô đẩy] người hâm mộ tiến về phía sân khấu.
- There was a sudden rush of people toward the stage.
- Dùng 'cơn' nhấn mạnh tính đột ngột, không kiểm soát.