hội thảo chuyên đề /ˌsɛmɪˈnɑːr/ Noun
- English
- seminar
- فارسی
- سمینار
Example
- Việc giảng dạy chủ yếu bằng các bài giảng và **Hội thảo chuyên đề** (Hội thảo / Chuyên đề / Thảo luận sâu).
- Teaching is by lectures and seminars.
- Sử dụng 'Hội thảo chuyên đề' để giữ tính trang trọng.