hỗn độn /hown˧˨ʔ dɔn˧˨ʔ/ Noun
- English
- mess
- فارسی
- بهمریختگی
Example
- Bọn trẻ để lại phòng khách **như cái chợ vỡ** (bãi chiến trường / rối tung rối mù) sau buổi tiệc.
- The kids left the playroom in a total mess.
- Dùng 'như cái chợ vỡ' để nhấn mạnh sự bừa bộn do nhiều người gây ra.