hợp lý HỢP LÝ Tính từ

English
valid
فارسی
معتبر

Example

  • Anh có hộ chiếu [HỢP LÝ] không? (Anh có hộ chiếu **CÓ HIỆU LỰC** không?)
  • Do you have a valid passport?
  • Trong ngữ cảnh này, 'có hiệu lực' là chuẩn nhất.