hợp tác Hợp tác Verb

English
collaborate
فارسی
همکاری کردن

Example

  • Các nhà khoa học trên thế giới đang **Hợp tác** (Chung sức / Phối hợp / Cộng tác) để phát triển vắc-xin mới.
  • Researchers around the world are collaborating to develop a new vaccine.
  • Nhấn mạnh tính toàn cầu và mục tiêu cao cả.