hư cấu /hư kəw/ Noun

English
fiction
فارسی
داستان

Example

  • Nhà văn ấy chuyên viết **hư cấu** (truyện kể / tác phẩm tưởng tượng) đoạt giải thưởng lớn.
  • She writes award-winning fiction.
  • Dùng 'hư cấu' trang trọng hơn 'truyện kể'.