hư cấu /hʊ˧˧ kəw˧˧/ Adjective

English
imaginary
فارسی
خیالی

Example

  • Đường xích đạo là một đường *Hư cấu* (Tưởng tượng / Ảo / Không thực) trên bản đồ.
  • The equator is an imaginary line.
  • Dùng 'Hư cấu' vì nó là một khái niệm quy ước toán học/địa lý.