hứng thú Hứng thú Noun

English
interest
فارسی
علاقه

Example

  • Cô ấy có **hứng thú** (sự quan tâm / thiện cảm) sâu sắc với việc khám phá không gian.
  • She has a deep interest in space exploration.
  • Dùng 'hứng thú' thể hiện sự đam mê trí tuệ.