hướng dẫn /hưəŋ zən/ Noun
- English
- guideline
- فارسی
- دستورالعمل
Example
- Chính phủ đã ban hành [Hướng dẫn] (chỉ dẫn / khuôn khổ / kim chỉ nam) cho các trường học trong mùa dịch.
- The government has drawn up guidelines for schools during the pandemic.
- Dùng 'ban hành' (issue/promulgate) là cách nói trang trọng.