hướng về /hɨəŋ˧˩˧ vɛ˧˩˧/ Preposition

English
towards
فارسی
به سمتِ

Example

  • Họ đang **hướng về** (hướng về / về phía / tới) biên giới Đức.
  • They were heading towards the German border.
  • Nhấn mạnh hành trình có chủ đích.