huy động /hwi˧˨ʔ dɔwŋ˨˩ʔ/ Verb

English
mobilize
فارسی
بسیج کردن

Example

  • INLINE SYNONYMY: **Huy động** (kêu gọi / tập hợp / điều động) — của: Tổ chức đã **huy động** hàng ngàn công nhân cho cuộc đình công.
  • The union mobilized thousands of workers for the strike.
  • Nhấn mạnh tính tổ chức và mục đích chính trị/xã hội.