huy hiệu Huy hiệu NounEnglishbadgeفارسینشانExampleCảnh sát giơ **Huy hiệu** (Huy hiệu / Phù hiệu / Kỷ niệm chương) để chứng minh thân phận.The police officer showed his badge.Trong ngữ cảnh này, 'Huy hiệu' mang tính quyền lực và nhận dạng.