hy vọng Hy vọng Động từ/Danh từEnglishhopeفارسیامیدExampleTất cả những gì chúng ta có thể làm bây giờ là chờ đợi và **hy vọng** (Hy vọng / Kỳ vọng / Mong).All we can do now is wait and hope.Sử dụng 'hy vọng' để thể hiện sự kiên nhẫn.