trớ trêu thay /ˈaɪrənɪkli/ Trạng từ
- English
- ironically
- فارسی
- از قضا
Example
- Trớ trêu thay, anh ấy là chuyên gia an ninh mạng nhưng lại bị lừa bởi một email lừa đảo. (Trớ trêu thay / Đời lắm éo le / Cười ra nước mắt)
- He smiled ironically at the absurdity of the situation.
- Nhấn mạnh sự đối lập giữa chuyên môn và hành động.