kế hoạch / âm mưu Kế hoạch Noun

English
scheme
فارسی
طرح

Example

  • Chính phủ đã đưa ra một [kế hoạch] đào tạo mới cho công nhân trẻ.
  • The government introduced a new training scheme for young workers.
  • Ở đây 'kế hoạch' là từ chuẩn mực nhất, không mang hàm ý xấu.