kẻ nổi loạn /ɹɛbəl/ Noun

English
rebel
فارسی
عصیان‌گر

Example

  • INLINE SYNONYMY: Kẻ nổi loạn (Kẻ chống đối / Người ly khai / Chiến binh bất khuất) — đã kiểm soát biên giới.
  • The rebel forces took control of the border.
  • Nhấn mạnh hành động quân sự.