kế tiếp kế tiếp Adjective

English
subsequent
فارسی
متعاقب

Example

  • Thế hệ **kế tiếp** (tiếp nối / theo sau / kế cận) sẽ được hưởng lợi từ các chính sách này.
  • Subsequent generations will benefit from these policies.
  • Nhấn mạnh sự liên tục của thế hệ.