khả thi Khả thi Adjective

English
viable
فارسی
عملی

Example

  • Công ty cần một chiến lược **khả thi** (có thể vận hành được / có đường sống) để cạnh tranh.
  • The company needs a viable strategy to compete.
  • Nhấn mạnh tính thực tiễn của chiến lược.