khác thường /ˈkʰəːk tʰʊəŋ/ Adjective

English
peculiar
فارسی
عجیب

Example

  • Có một mùi [khác thường] (kỳ cục / khác người / lạ lùng) bốc lên từ tầng hầm.
  • There was a peculiar smell coming from the basement.
  • Nhấn mạnh mùi không xác định được, không phải mùi hôi.