khách quan / mục tiêu Khách quan Adjective

English
objective
فارسی
عینی

Example

  • Vị thẩm phán đã đưa ra một bản tóm tắt **khách quan** (trung lập / công tâm) về các bằng chứng.
  • The judge provided an objective summary of the evidence.
  • Nhấn mạnh sự không thiên vị của thẩm phán.