tuyên bố /kleɪm/ Noun
- English
- claim
- فارسی
- ادعا
Example
- Công ty đã đưa ra những **tuyên bố** (khẳng định / đòi hỏi / xác nhận) sai sự thật về sản phẩm của họ.
- The company made false claims about its products.
- Dùng 'tuyên bố' vì nó trung lập hơn 'khiếu nại' trong ngữ cảnh này.