khát khao /dɪˈzaɪər/ Noun
- English
- desire
- فارسی
- اشتیاق
Example
- Anh ấy giờ có đủ tiền để thỏa mãn tất cả những [Khát khao / Khao khát / Ước muốn] của mình.
- He now had enough money to satisfy all his desires.
- Dùng 'khát khao' là tinh tế nhất cho sự thỏa mãn toàn diện.