khắt khe /kʰɐt̚ kʰeː/ Adjective
- English
- strict
- فارسی
- سختگیر
Example
- Trường học này **khắt khe** (nghiêm ngặt / kỹ lưỡng / chặt chẽ) về chính sách không dùng điện thoại.
- The school has a strict no-phone policy.
- Nhấn mạnh vào luật lệ được áp dụng không khoan nhượng.