khát vọng /kʰaːt vɔŋ/ Noun

English
appetite
فارسی
اشتها

Example

  • Anh ấy bị đau đầu và mất [thèm ăn] (sự ngon miệng / cảm giác thèm ăn / lòng ham muốn).
  • He suffered from headaches and loss of appetite.
  • Trong ngữ cảnh này, 'thèm ăn' là tự nhiên nhất.