khẩu súng /kʰəw˧˩ sʊŋ˧˩/ NounEnglishgunفارسیتفنگExampleNgười bảo vệ giữ [khẩu súng] ([khẩu súng] / [vũ khí] / [súng ống]) trong bao.He kept a gun in the drawer.Sử dụng lượng từ 'khẩu' là chuẩn mực.