khó chịu khó chịu Adjective
- English
- unpleasant
- فارسی
- ناخوشایند
Example
- Cái mùi trong phòng họp này thật **khó chịu** (không mấy dễ chịu / ngột ngạt / bực bội) của: The smell in this meeting room is quite unpleasant.
- The room had an unpleasant smell.
- Mùi khó chịu thường ám chỉ mùi hôi hoặc mùi hóa chất.